contract of hazard

Học thuật
Thân thiện
contract of hazard

A farmer signs a contract of hazard for a large field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng mua bán đất không đảm bảo diện tích: Một loại hợp đồng trong đó một đất được bán toàn bộ người bán không đưa ra bất kỳ sự bảo đảm hay cam kết nào về tổng diện tích chính xác của mảnh đất đó. Người mua chấp nhận rủi ro về sự chênh lệch diện tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The buyer agreed to a contract of hazard for the large rural property, accepting the risk that the actual acreage might be less than estimated. (Người mua đã đồng ý với một hợp đồng mua bán đất không đảm bảo diện tích cho bất động sản nông thôn rộng lớn, chấp nhận rủi ro rằng diện tích thực tế có thể ít hơn so với ước tính.)
    • In a contract of hazard, the price is fixed for the tract as a whole, regardless of its final measured size. (Trong một hợp đồng mua bán đất không đảm bảo diện tích, giá cả được ấn định cho cả đất, bất kể kích thước đo đạc cuối cùng bao nhiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , hợp đồng bất động sản cổ điển hoặc trong bối cảnh lịch sử pháp luật. nhấn mạnh việc chuyển giao rủi ro (hazard) về diện tích từ người bán sang người mua.
Biến thể từ gần giống
  • Sale in gross (n): Một thuật ngữ pháp gần nghĩa, cũng chỉ việc bán đất không đảm bảo về số đo hoặc diện tích.
  • Contract (n): Hợp đồng.
  • Hazard (n): Rủi ro, mối nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Sale without warranty of acreage: Việc bán không bảo đảm về diện tích mẫu Anh.
  • Sale by the tract: Việc bán theo đất (tập trung vào toàn bộ thay vì đơn giá theo diện tích).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành luật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong thực tiễn hiện đại, các hợp đồng mua bán đất đai thường yêu cầu mô tả đảm bảo chính xác về diện tích dựa trên bản đồ địa chính được đo đạc.
contract of hazard

A farmer signs a contract of hazard for a large field.

Noun
  1. việc bán một dải đất không sự đảm bảo về diện tích.